E1210 – Module IoLogik Ethernet remote I/O đầu vào số

Moxa_IoLogik_E1200

Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành:12 tháng

Thông số kỹ thuật:

  • Nguồn cấp:24 VDC nominal, 12 to 36 VDC
  • Đầu vào số:16 kênh
  • Kiểu sensor:Wet Contact (NPN or PNP), Dry Contact
  • I/O Mode:DI or Event Counter

Tính năng chung 

Đầu vào số: 16 kênh
Điện áp cách ly:3k VDC or 2k Vrms
Đầu vào số
Sensor Type:Wet Contact (NPN or PNP), Dry Contact
I/O Mode:DI or Event Counter
Dry Contact:
• On: short to GND
• Off: open
Wet Contact (DI to COM):
• On: 10 to 30 VDC
• Off: 0 to 3 VDC
Common Type:8 points per COM
Tần số đếm:250 Hz
Digital Filtering Time Interval:Software Configurable
Công suất:110 mA @ 24 VDC
MTBF (mean time between failures)
Time:671,345 hrs
Database:Telcordia (Bellcore)

LAN

Ethernet:2 switched 10/100 Mbps RJ45 ports
Bảo vệ:1.5 kV magnetic isolation
Giao thức: Modbus/TCP, TCP/IP, UDP, DHCP, BOOTP, HTTP
Môi trường hoạt động
Chế độ thường: -10 to 60°C (14 to 140°F)
Chế độ nhiệt dải rộng: -40 to 75°C (-40 to 167°F)
Nhiệt độ lưu trữ:-40 to 85°C (-40 to 185°F)
Độ ẩm: 5 to 95% (không ngưng tụ)
Độ cao hoạt động:Up to 2000 m
Chỉ tiêu an toàn điện: UL 508
Chỉ tiêu phát xạ EMI:EN 55022; EN 61000-3-2; EN 61000-3-3; FCC Part 15, Subpart B, Class A

Chỉ tiêu miễn cảm EMS: EN 55024, EN 61000-4-2, EN 61000-4-3, EN 61000-4-4, EN 61000-4-5, EN 61000-4-6, EN 61000-4-8, EN 61000-4-11

Chỉ tiêu chống Shock: IEC 60068-2-27
Chỉ tiêu chống va đập: IEC 60068-2-32
Chỉ tiêu chống rung: IEC 60068-2-6
Chỉ tiêu môi trường: RoHS, CRoHS, WEEE
Địa chỉ bảo mật: UL/cUL Class I Diision 2, ATEX Zone 2
Kích thước – gá lắp
Dây nối: I/O cable max. 14 AWG
Kích thước: 27.8 x 124 x 84 mm (1.09 x 4.88 x 3.31 in)
Trọng lượng: dưới 200 g
Gá lắp: DIN rail hoăc gắn tường

Seo wordpress plugin by www.seowizard.org.
Scroll Up