IMC-21GA Bộ chuyển đổi Ethernet sang quang (quang điện)

Moxa IMC-21GA

Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành:12 tháng

Thông số kỹ thuật:

  • Input Voltage:12 to 48 VDC (10 to 60 VDC)
  • IEEE 802.3 for 10BaseT
  • RJ45 Ports:10/100/1000BaseT(X)

Công nghệ
IEEE 802.3 for 10BaseT
IEEE 802.3u for 100BaseT(X) and 100BaseFX
IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X)
IEEE 802.3z for 1000BaseX
IEEE 802.3az (Energy Efficient Ethernet)
Giao diện
Cổng RJ45:10/100/1000BaseT(X)
Cổng Fiber:100/1000Base-SX/LX hoặc 100/1000BaseSFP slot
Hiển thị LED: PWR1, PWR2, G1 (copper port 10M/100M/1000M),
G2 (fiber port 100M/1000M)
DIP Switches: Fiber speed 100M/1000M, Link Fault Pass-through,
Energy Efficient Ethernet
Optical Fiber
Multi-mode Transmission Distance (IMC-21GA-SX-SC):
1000BaseSX: 0 to 500 m, 850 nm (50/125 μm, 400 MHz*km)
Single-mode Transmission Distance (IMC-21GA-LX-SC):
1000BaseLX: 0 to 10 km, 1310 nm (9/125 μm, 3.5 PS/(nm*km))
Đặc tính vật lý
Housing: Metal, IP30 protection
Kích thước: 30 x 125 x 79 mm (1.19 x 4.92 x 3.11 in)
Trọng lượng: 170 g
Installation:DIN rail mounting, wall mounting (with optional kit)

Môi trường hoạt động
Nhiệt độ cơ bản: -10 ÷ 60°C (14 ÷ 140°F)
Độ ẩm: 5 to ÷ 95% (non-condensing)
Power Requirements
Điện áp vào :12 ÷ 48 VDC (10 ÷ 60 VDC)
Dòng vào: 284.7 mA @ 12 VDC; 156.0 mA @ 24 VDC
Bảo vệ dòng quá tải:1.5 A

Các chỉ tiêu
An toàn điện: UL 60950-1
EMC:CE, FCC
EMI:FCC Part 15 Subpart B Class A, EN 55022 Class A
EMS:
EN 61000-4-2 (ESD) Level 3
EN 61000-4-3 (RS) Level 3
EN 61000-4-4 (EFT) Level 3
EN 61000-4-5 (Surge) Level 3
EN 61000-4-6 (CS) Level 3
EN 61000-4-8
EN 61000-4-11
Chống Shock: IEC 60068-2-27
Chống rung: IEC 60068-2-6
Chỉ tiêu môi trường: RoHS, CRoHS, WEEE
MTBF (mean time between failures)
Time:
IMC-21GA: 2,762,058 hrs
IMC-21GA-LX-SC: 2,573,203 hrs
IMC-21GA-SX-SC: 2,573,203 hrs
Database:Telcordia (Bellcore), GB

Các Model

Model Mô tả
IMC-21GA Bộ chuyển đổi 10/100/1000BaseT(X) sang 100/1000BaseSFP, -10 to 60°C operating temperature
IMC-21GA-T Bộ chuyển đổi 10/100/1000BaseT(X) sang 100/1000BaseSFP, -40 to 75°C operating temperature
IMC-21GA-SX-SC Bộ chuyển đổi 10/100/1000BaseT(X) sang 100/1000Base SC, 0.5 km, -10 to 60°C operating temperature
IMC-21GA-SX-SC-T Bộ chuyển đổi 10/100/1000BaseT(X) sang 100/1000Base SC, 0.5 km, -40 to 75°C operating temperature
IMC-21GA-LX-SC Bộ chuyển đổi 10/100/1000BaseT(X) sang 100/1000Base SC, 10 km, -10 to 60°C operating temperature
IMC-21GA-LX-SC-T Bộ chuyển đổi 10/100/1000BaseT(X) sang 100/1000Base SC, 10 km, -40 to 75°C operating temperature
Seo wordpress plugin by www.seowizard.org.
Scroll Up