Nport 5110A – Bộ chuyển đổi Ethernet – 1 cổng RS232 (DB9)

Moxa_Nport 5100A

Xut x: Đài Loan
Bo hành:12 tháng

 

Thông số kĩ thuât:

  • Nguồn cấp: 12 to 48 VDC
  • Kiểu kết nối: TCP server/ TCP client/UDP
  • Hỗ trợ 10/100M Ethernet
  • 1 port Ethernet (RJ45)
  • 1 port RS-232 (DB9)

.

Giao diện Ethernet

Số cổng: 1

Tốc độ: 10/100 Mbps, auto MDI/MDIX

Kết nối: 8-pin RJ45

Giao diện nối tiếp

Số cổng: 1

Cổng nối tiếp tiêu chuẩn:

NPort 5110A: RS-232

NPort 5130A: RS-422/485

NPort 5150A: RS-232/422/485

Kết nối: DB9 male

Serial Line Protection:Level 1 surge, EN 61000-4-5

RS-485 Data Direction Control:ADDC® (Automatic Data Direction Control)

Pull High/Low Resistor for RS-485:1 kΩ, 150 kΩ

Tham số truyền thông nối tiếp

Data Bits: 5, 6, 7, 8

Stop Bits: 1, 1.5, 2

Parity:None, Even, Odd, Space, Mark

Flow Control:RTS/CTS and DTR/DSR (RS-232 only), XON/XOFF

Baudrate:50 bps to 921.6 kbps

Tín hiệu nối tiếp

RS-232:TxD, RxD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, GND

RS-422:Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND

RS-485-4w:Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND

RS-485-2w:Data+, Data-, GND

Phần mềm

Network Protocols:ICMP, IPv4, TCP, UDP, DHCP, BOOTP, Telnet, DNS, SNMP V1, HTTP, SMTP, IGMP V1/2, ARP

Configuration Options:Web Console (with new Quick Setup), Serial Console (NPort 5110A/5150A only), Telnet Console, Windows Utility Windows Real COM Drivers:Windows 95/98/ME/NT/2000, Windows XP/2003/Vista/2008/7/8/8.1/10 (x86/x64), Windows 2008 R2/2012/2012 R2 (x64), Windows Embedded CE 5.0/6.0, Windows XP Embedde

Fixed TTY Drivers:SCO Unix, SCO OpenServer, UnixWare 7, QNX 4.25, QNX 6, Solaris 10, FreeBSD, AIX 5.x, HP-UX 11i, Mac OS X

Linux Real TTY Drivers:Linux 2.4.x, 2.6.x, 3.x

Đặc tính vật lý

Vỏ: Kim loại

Weight: 340 g

Kích thước

Without ears: 52 x 80 x 22 mm (2.64 x 3.95 x 0.87 in)

With ears: 75.2 x 80 x 22 mm (3.54 x 3.95 x 0.87 in)

Môi trường hoạt động

Nhiệt độ

Standard Models: 0 to 55°C (32 to 131°F)

Wide Temp. Models: -40 to 75°C (-40 to 167°F)

Storage Temperature:-40 to 75°C (-40 to 167°F)

Độ ẩm: 5 to 95% (non-condensing)

Độ cao áp suất: Up to 2000 m

Nguồn cấp

Điện áp vào: 12 to 48 VDC

Tiêu thụ:

NPort 5110A: 82.5 mA @ 12 VDC

NPort 5130A: 89.1 mA @ 12 VDC

NPort 5150A: 92.4 mA @ 12 VDC

Các tiêu chuẩn

Safety:UL 60950-1

EMC:EN 55022/24

EMI:CISPR 22, FCC Part 15B Class A

EMS:

IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 6 kV; Air: 8 kV

IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 10 V/m

IEC 61000-4-4 EFT: Power: 2 kV; Signal: 1 kV

IEC 61000-4-5 Surge: Power: 2 kV; Signal: 0.5 kV

IEC 61000-4-6 CS: 150 kHz to 80 MHz: 10 V/m; Signal: 10 V/m

IEC 61000-4-8 PFMF

IEC 61000-4-11 DIPs

Độ tin cậy

Automatic Reboot Trigger: Built-in WDT (watchdog timer)

MTBF (mean time between failures)

Time:2,231,530 hrs

Standard:Telcordia (Bellcore) Standard TR/SR

Ordering

Seo wordpress plugin by www.seowizard.org.
Scroll Up