Nport 5150A – Bộ chuyển đổi Ethernet – 1 cổng RS232/422/485 (DB9)

Moxa_Nport 5100A

Xut x: Đài Loan
Bo hành:12 tháng

 

Thông số kĩ thuât:

  • Nguồn cấp: 12 to 48 VDC
  • Kiểu kết nối: TCP server/ TCP client/UDP
  • Hỗ trợ 10/100M Ethernet
  • 1 port Ethernet (RJ45)
  • 1 port RS-232/422/485 (DB9)

1 port RS-232/422/485 (DB9)

Giao diện Ethernet

Số cổng: 1

Tốc độ: 10/100 Mbps, auto MDI/MDIX

Kết nối: 8-pin RJ45

Giao diện nối tiếp

Số cổng: 1

Cổng nối tiếp tiêu chuẩn:

NPort 5110A: RS-232

NPort 5130A: RS-422/485

NPort 5150A: RS-232/422/485

Kết nối: DB9 male

Serial Line Protection:Level 1 surge, EN 61000-4-5

RS-485 Data Direction Control:ADDC® (Automatic Data Direction Control)

Pull High/Low Resistor for RS-485:1 kΩ, 150 kΩ

Tham số truyền thông nối tiếp

Data Bits: 5, 6, 7, 8

Stop Bits: 1, 1.5, 2

Parity:None, Even, Odd, Space, Mark

Flow Control:RTS/CTS and DTR/DSR (RS-232 only), XON/XOFF

Baudrate:50 bps to 921.6 kbps

Tín hiệu nối tiếp

RS-232:TxD, RxD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, GND

RS-422:Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND

RS-485-4w:Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND

RS-485-2w:Data+, Data-, GND

Phần mềm

Network Protocols:ICMP, IPv4, TCP, UDP, DHCP, BOOTP, Telnet, DNS, SNMP V1, HTTP, SMTP, IGMP V1/2, ARP

Configuration Options:Web Console (with new Quick Setup), Serial Console (NPort 5110A/5150A only), Telnet Console, Windows Utility Windows Real COM Drivers:Windows 95/98/ME/NT/2000, Windows XP/2003/Vista/2008/7/8/8.1/10 (x86/x64), Windows 2008 R2/2012/2012 R2 (x64), Windows Embedded CE 5.0/6.0, Windows XP Embedde

Fixed TTY Drivers:SCO Unix, SCO OpenServer, UnixWare 7, QNX 4.25, QNX 6, Solaris 10, FreeBSD, AIX 5.x, HP-UX 11i, Mac OS X

Linux Real TTY Drivers:Linux 2.4.x, 2.6.x, 3.x

Đặc tính vật lý

Vỏ: Kim loại

Weight: 340 g

Kích thước

Without ears: 52 x 80 x 22 mm (2.64 x 3.95 x 0.87 in)

With ears: 75.2 x 80 x 22 mm (3.54 x 3.95 x 0.87 in)

Môi trường hoạt động

Nhiệt độ

Standard Models: 0 to 55°C (32 to 131°F)

Wide Temp. Models: -40 to 75°C (-40 to 167°F)

Storage Temperature:-40 to 75°C (-40 to 167°F)

Độ ẩm: 5 to 95% (non-condensing)

Độ cao áp suất: Up to 2000 m

Nguồn cấp

Điện áp vào: 12 to 48 VDC

Tiêu thụ:

NPort 5110A: 82.5 mA @ 12 VDC

NPort 5130A: 89.1 mA @ 12 VDC

NPort 5150A: 92.4 mA @ 12 VDC

Các tiêu chuẩn

Safety:UL 60950-1

EMC:EN 55022/24

EMI:CISPR 22, FCC Part 15B Class A

EMS:

IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 6 kV; Air: 8 kV

IEC 61000-4-3 RS: 80 MHz to 1 GHz: 10 V/m

IEC 61000-4-4 EFT: Power: 2 kV; Signal: 1 kV

IEC 61000-4-5 Surge: Power: 2 kV; Signal: 0.5 kV

IEC 61000-4-6 CS: 150 kHz to 80 MHz: 10 V/m; Signal: 10 V/m

IEC 61000-4-8 PFMF

IEC 61000-4-11 DIPs

Độ tin cậy

Automatic Reboot Trigger: Built-in WDT (watchdog timer)

MTBF (mean time between failures)

Time:2,231,530 hrs

Standard:Telcordia (Bellcore) Standard TR/SR

Ordering

I am text block. Click edit button to change this text. Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit. Ut elit tellus, luctus nec ullamcorper mattis, pulvinar dapibus leo.

Seo wordpress plugin by www.seowizard.org.
Scroll Up