SG-3013 Module đầu vào RTD

ICPDAS_SG-3013

Xuất xứ:  Đài Loan
Bảo hành:12 tháng

Thông số kỹ thuật:

  • Nguồn cấp: +10 to +30 VDC
  • Đầu vào analog: 1 kênh/ Type: Pt100 α=0.00385 / Pt100 α=0.003916 / Ni 120 / Pt1000 α=0.00385
  • Đầu ra analog: 1 kênh / 0~10VDC hoặc 0~20mA, 4~20mA
Đầu vào analog
Số kênh 1
Kiểu đầu vào Pt100 α=0.00385 / Pt100 α=0.003916 / Ni 120 / Pt1000 α=0.00385
Kết nối đầu vào 2 / 3 / 4 wires
Độ chính xác ±0.1% of full range
Cách ly quan 1000 Vdc
Đầu ra Analog
Số kênh 1
Điện áp đầu ra Unipolar 0~5V, 0~10V(Output impedance : <50Ω)
Dòng điện đầu ra 0~20mA, 4~20mA
Trở kháng 0~500Ω (Source)
Thông số khác
Trọng lượng 94 gram
Hiển thị LED
1 LED hiển thị Power/ Communication
Nguồn cấp
Đầu vào +10 to +30 Vdc
Công suất 1.2W
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ hoạt động -25°C to 75 °C
Nhiệt độ lưu trữ -30°C to 75 °C
Độ ẩm 5 to 95%, non-condensing
RTD temperature range
No Switch Temperature Range (°C)
RTD TypePlatinum 100,α= 0.00385
1 0x00 0 -200~200
2 0x01 10000 -200~600
3 0x02 1000 -100~100
4 0x03 11000 -100~0
5 0x04 100 -100~200
6 0x05 10100 -50~50
7 0x06 1100 -50~150
8 0x07 11100 0~100
9 0x08 10 0~200
10 0x09 10010 0~600
RTD TypePlatinum 100,α= 0.003916
11 0X0A 1010 -200~200
12 0X0B 11010 -200~600
13 0X0C 110 -100~100
14 0X0D 10110 -100~0
15 0X0E 1110 -100~200
16 0X0F 11110 -50~50
17 0x10 1 -50~150
18 0x11 10001 0~100
19 0x12 1001 0~200
20 0x13 11001 0~600
RTD TypePlatinum 1000,α= 0.00385
21 0x14 101 -200 ~ 600
RTD TypeNickel 120
22 0x15 10101 -80 ~ 100
23 0x16 1101 0 ~ 100
24 0x17 11101 0~300
25 0x18 11 -80~300
RTD TypeCu 100 at 0°C,α= 0.00421
26 0x19 10011 -20 ~ 150
RTD TypeCu 100 at 25°C,α= 0.00427
27 0x1A 1011 0 ~ 200
RTD TypeCu 1000 at 0°C,α= 0.00421
28 0X1B 11011 -20 ~ 150
Seo wordpress plugin by www.seowizard.org.
Scroll Up