SLX-5ES-1 Ethernet Switch công nghiệp 5 cổng – SIXNET

Sixnet_SLX-5ES-1

Xuất xứ:  Mỹ – Canađa
Bảo hành:12 tháng

Thông số kỹ thuật:

  • Nguồn cấp: 10 to 30 VDC
  • Cổng RJ45: 10/100BaseTX
  • 5 cổng Ethernet

Cấu hình Ethernet     

5 cổng Ethernet

Store & forward wire-speed switching

Tự động định địa chỉ

Hoạt động full duplex

Hỗ trợ tất cả giao thức Ethernet IEEE 802.3

Hỗ trợ địa chỉ 1024 MAC

Bộ nhớ bandwidth 3.2 Gbps

Độ trễ

100 Mbps: 5 µs + frame time

10 Mbps: 16 µs + frame time

Cách ly quang Ethernet 1500 VRMS 1 minute

Cổng Ethernet

RJ45 ports 10/100BaseTX

Tự động chuyển đổi 10 hoặc 100 Mbps

Chỉ tiêu Ethernet

IEEE 802.3 (10Mbps Ethernet supports legacy devices)

IEEE 802.3u (Fast Ethernet 100Mbps for newer devices)

IEEE 802.3x (Full-Duplex with Flow Control)

Nguồn cấp

Nguồn cấp: 10-30 VDC

Nối dây đầu vào: terminals

Công suất: 2.0 W

Bảo vệ ngắn 15,000 watts peak

Spike protection: 5,000 watts (10 times for 10 uS)

Môi trường hoạt động

Nhiệt độ hoạt động: -40 to +85°C

Nhiệt độ lưu trữ: -40 to +85 °C

Độ ẩm (không ngưng tụ) 5 to 95% RH

Rung & Shock: IEC60068-2-6

Áp suất: 30,000 ft. (SLX models)

Chiỉ tiêu cơ bản

Electrical safety – UL508/CSA C22.2/14, EN61010-1, CE

EMC – FCC part 15, ICES-003, EN55022, EN61000-6, CE

Hazardous locations: UL1604/CSA C22.2/213 (Class I, Div. 2);

EN60079-15 (Zone 2, Category 3), CE (ATEX)

Maritime rated for marine & offshore per ABS

Eye safety (fiber models) – IEC60825-1, Class 1; FDA 21 CFR

1040.10 and 1040.11

Đặc điểm vật lý

Din-rail or direct panel mounting

Ingress protection: IP40

Case: UL94V0 Lexan (SL) or Aluminum (SLX)

Weight: 6 oz (0.17 kg) – SLX-5ES

Dimensions – see mechanical diagram

ORDERING
SLX-5ES-1 5 RJ45 10/100 ports
SLX-5ES-2SC 4 RJ45 ports and 1 mm fiber SC, 4 Km
SLX-5ES-2ST 4 RJ45 ports and 1 mm fiber ST, 4 Km
SLX-5ES-3SC 4 RJ45 ports and 1 sm fiber SC, 20 Km
SLX-5ES-3ST 4 RJ45 ports and 1 sm fiber ST, 20 Km
Seo wordpress plugin by www.seowizard.org.
Scroll Up